直通车关键词是淘宝推广的一种付费推广方式。根据不同的匹配方式,用户可以根据自身需求选择不同的关键词种类进行投放。

直通车关键词的种类,直通车关键词的种类有哪些

### 精准匹配关键词

精准匹配关键词是指用户搜索的关键词与直通车推广的关键词完全一致,并且没有其他修饰词或空格。当用户搜索与精准匹配关键词完全相同的关键词时,才会触发推广展现。

例如:当用户搜索“运动鞋”时,只有设置了“运动鞋”精准匹配关键词的推广才会展现。

### 短语匹配关键词

短语匹配关键词是指用户搜索的关键词包含直通车推广的关键词,并且前后可以有其他修饰词或空格。当用户搜索包含短语匹配关键词的关键词时,才会触发推广展现。

例如:当用户搜索“运动鞋推荐”,如果推广中设置了“运动鞋”短语匹配关键词,也会触发推广展现。

### 宽泛匹配关键词

宽泛匹配关键词是指用户搜索的关键词与直通车推广的关键词相关,但并不完全相同。当用户搜索的关键词与宽泛匹配关键词具有相同语义或词干时,才会触发推广展现。

例如:当用户搜索“运动鞋品牌”,如果推广中设置了“运动鞋”宽泛匹配关键词,也会触发推广展现。

### 否定关键词

否定关键词是指用于排除用户搜索关键词的关键词类型。当用户搜索的关键词包含否定关键词时,即使该关键词属于精准匹配、短语匹配或宽泛匹配关键词,也不会触发推广展现。

例如:当推广中设置了“运动鞋”否定关键词,当用户搜索“运动鞋品牌”时,该推广就不会展示。

### 关键词选择技巧

在选择直通车关键词时,需要考虑以下技巧:

* 关键词相关性:选择与产品或服务高度相关的关键词。

* 关键词搜索量:选择搜索量较高的关键词,以获得更大的流量。

* 关键词竞争度:选择竞争度适中的关键词,避免与竞品激烈竞争。

* 关键词出价:根据关键词的竞争度和搜索量确定合理的出价。

* 定期优化:根据推广效果和关键词表现定期优化关键词选择和出价策略。

通过合理选择和优化直通车关键词,可以提高推广效果,带来更多的流量和转化。

直通车关键词的种类有

精确匹配关键词

精确匹配关键词是最直接匹配用户搜索词的关键词类型,其特点是词语顺序和词形必须与用户搜索词完全一致。用户搜索“女装连衣裙”,那么“女装连衣裙”就是精确匹配关键词。精确匹配关键词能够带来最为精准的流量,但竞争度也较大,竞价成本较高。

短语匹配关键词

短语匹配关键词要求用户搜索词包含关键词的所有词语,但词语顺序可以不同,词形可以变换。短语匹配关键词的优势在于能够扩展覆盖更广泛的用户搜索词,同时竞价成本相对较低。关键词“女装连衣裙”的短语匹配可覆盖“连衣裙女装”、“女式连衣裙”等用户搜索词。

广泛匹配关键词

广泛匹配关键词是最宽泛的关键词类型,用户搜索词只要包含关键词的任何一个词语即可。广泛匹配关键词能够带来最大范围的流量,但精准度较低,投放过程中容易出现无效流量。关键词“女装连衣裙”的广泛匹配可覆盖“女装”、“连衣裙”、“女装搭配”等大量用户搜索词。

否定关键词

否定关键词是用于排除不相关的用户搜索词的关键词类型。当用户搜索词中包含否定关键词时,广告不会展示。关键词“女装连衣裙”的否定关键词可以设置“童装”,以此来排除儿童连衣裙相关搜索词的流量,避免无效投放。

否定短语

否定短语是用于排除包含特定词语组合的用户搜索词的关键词类型。当用户搜索词中包含否定短语时,广告不会展示。关键词“女装连衣裙”的否定短语可以设置“大码女装”,以此来排除大码女装相关的用户搜索词。

组合关键词

组合关键词是将多种关键词类型组合使用形成的新关键词类型。关键词“女装连衣裙”的组合关键词可以为“女装 连衣裙 -童装”,这样既能覆盖精准流量,又能够排除无效流量。

在使用直通车关键词时,需要根据不同的产品特性、目标受众和投放策略选择合适的关键词类型。精确匹配关键词适合精准投放,短语匹配关键词适合扩展覆盖,广泛匹配关键词适合获取更多流量,否定关键词和否定短语适合排除无效流量。合理搭配不同类型的关键词,可以有效提升直通车投放效果,获取目标流量并降低投放成本。

直通车关键词的种类有哪些

1. 品类词

品类词指的是描述商品类目的关键词,例如“手机”、“服装”、“鞋子”等。这些关键词具有很强的概括性,可以吸引目标人群的广泛关注。品类词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn đầu, khi người dùng có nhu cầu chung và chưa xác định sản phẩm cụ thể.

2. 品牌词

品牌词指的是某个品牌的名称,例如“Apple”、“Nike”、“Adidas”等。这些关键词可以帮助商家建立品牌知名度,吸引对特定品牌感兴趣的用户。品牌词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn sau, khi người dùng đã có nhận thức về thương hiệu và đang cân nhắc mua sản phẩm.

3. 型号词

型号词指的是商品的具体型号,例如“iPhone 13”、“AirPods Pro”、“Galaxy S22”等。这些关键词具有很强的针对性,可以吸引对特定型号感兴趣的用户。型号词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn cuối, khi người dùng đã xác định được sản phẩm cụ thể muốn mua.

4. 属性词

属性词指的是描述商品属性的关键词,例如“防水”、“防尘”、“大容量”等。这些关键词可以帮助商家突出商品的优势,吸引对特定属性感兴趣的用户。属性词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn giữa, khi người dùng đang so sánh các sản phẩm khác nhau.

5. 否定词

否定词指的是带有否定意义的关键词,例如“不含”、“无”、“非”等。这些关键词可以帮助商家筛选出不符合目标人群需求的用户,从而提高广告的精准度。否定词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn đầu, khi người dùng có nhu cầu cụ thể và muốn loại trừ các sản phẩm không phù hợp.

6. 长尾词

长尾词指的是由多个单词组成的关键词,例如“防水防尘运动手表”、“大容量双肩背包”、“轻薄时尚笔记本电脑”等。这些关键词具有很强的针对性,可以吸引对特定需求感兴趣的用户。长尾词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn cuối, khi người dùng đã xác định được nhu cầu cụ thể và đang tìm kiếm sản phẩm phù hợp.

7. 相关词

相关词指的是与商品相关的关键词,但并非直接描述商品本身,例如“手机配件”、“服装搭配”、“鞋子保养”等。这些关键词可以帮助商家拓展广告的覆盖范围,吸引对相关信息感兴趣的用户。相关词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn giữa, khi người dùng đang tìm kiếm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ.

8. 竞品词

竞品词指的是竞争对手的商品或品牌名称,例如“华为手机”、“小米手机”、“三星手机”等。这些关键词可以帮助商家抢占竞争对手的流量,吸引对竞品感兴趣的用户。竞品词 thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo ở giai đoạn giữa, khi người dùng đang so sánh các sản phẩm khác nhau.